Phao quây dầu tràn bơm hơi PVC Jiahe WQV600 – Inflatable Containment Boom
Phao quây dầu tràn bơm hơi PVC Jiahe WQV600 là hệ thống containment boom sử dụng khoang khí để tạo lực nổi, chuyên dùng để khoanh vùng và hạn chế dầu hoặc chất ô nhiễm nổi tiếp tục lan rộng trên mặt nước.
Sản phẩm được thiết kế cho triển khai nhanh, thao tác thuận tiện và độ kín khí tốt, phù hợp với các hoạt động ứng cứu sự cố tràn dầu trên sông, hồ, cảng, vùng ven biển và các khu vực mặt nước có nguy cơ xảy ra sự cố.
Khác với phao quây dạng foam cố định, WQV600 có thể được bơm hơi khi triển khai và thu gọn sau sử dụng, giúp giảm thể tích lưu kho và thuận tiện hơn cho các đội ứng cứu cơ động.
Đặc điểm nổi bật của Jiahe WQV600
- SKU WQV600.
- Thương hiệu Jiahe.
- Dòng PVC Inflatable Containment Boom.
- Thiết kế phao quây dầu dạng bơm hơi.
- Tổng chiều cao khoảng 600 mm.
- Freeboard khoảng 130 mm.
- Draft khoảng 380 mm.
- Áp suất làm việc 3.000–5.000 Pa.
- Tensile Strength khoảng 20 kN.
- Điều kiện sóng tham chiếu khoảng 0,3 m.
- Tốc độ gió tham chiếu khoảng 8 m/s.
- Đầu nối nhôm kiểu ASTM theo công bố Jiahe.
- Triển khai nhanh.
- Dễ vận hành.
- Độ kín khí tốt.
- Phù hợp sông, hồ, biển và các vùng nước có nguy cơ tràn dầu.
- Có nhiều phụ kiện hỗ trợ triển khai và thu hồi.
Thông số kỹ thuật Jiahe WQV600
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Jiahe |
| SKU | WQV600 |
| Tên sản phẩm | Phao quây dầu tràn bơm hơi PVC |
| Tên tiếng Anh | PVC Inflatable Containment Boom |
| Tổng chiều cao | 600 mm |
| Freeboard | 130 mm |
| Draft | 380 mm |
| Working Pressure | 3.000–5.000 Pa |
| Tensile Strength | 20 kN |
| Wave Height tham chiếu | 0,3 m |
| Wind Speed tham chiếu | 8 m/s |
| Kết nối | ASTM-style aluminum connection |
| Ứng dụng | River / Lake / Ocean / Spill Water Area |
| Đóng gói | Wrapping Film |
| Section Length | Cần xác nhận theo PI/datasheet |
| Flow Rate | Cần xác nhận theo PI/datasheet |
PVC Inflatable Containment Boom là gì?
Inflatable Containment Boom là hàng rào nổi sử dụng buồng khí bơm hơi để tạo độ nổi trên mặt nước.
Khi cần triển khai, các khoang nổi được bơm khí để boom đạt hình dạng làm việc.
Sau khi sử dụng, boom có thể được:
- Xả khí.
- Thu hồi.
- Cuộn lại.
- Làm sạch.
- Lưu kho.
Cấu trúc này đặc biệt phù hợp với các đội ứng cứu cần di chuyển thiết bị tới nhiều địa điểm khác nhau.
WQV600 hoạt động như thế nào?
Nguyên lý hoạt động có thể hiểu:
Bơm hơi → Boom nổi trên mặt nước → phần freeboard nằm trên mặt nước → phần draft nằm dưới mặt nước → tạo hàng rào containment
Khi dầu nổi trên mặt nước tiếp cận boom, hệ thống giúp hạn chế dầu tiếp tục lan qua khu vực bảo vệ.
Sau khi dầu được tập trung, có thể sử dụng các thiết bị khác để thu hồi.
Freeboard 130mm
Jiahe công bố WQV600 có freeboard khoảng 130 mm.
Freeboard là phần boom nằm phía trên mặt nước.
Phần này có vai trò:
- Hạn chế dầu vượt qua phía trên.
- Duy trì đường chắn trên mặt nước.
- Tạo độ nhận biết cho tuyến boom.
Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào tình trạng mặt nước, sóng và cách bố trí boom.
Draft 380mm
Phần draft nằm dưới mặt nước.
WQV600 có draft khoảng 380 mm.
Phần chìm giúp hạn chế dầu hoặc chất ô nhiễm nổi đi qua phía dưới tuyến boom.
Một hệ thống containment hiệu quả cần cân bằng giữa:
- Freeboard.
- Draft.
- Độ nổi.
- Độ linh hoạt.
- Lực kéo.
- Điều kiện sóng và dòng chảy.
Tổng chiều cao 600mm
Jiahe phân loại model này là WQV600, tương ứng với tổng chiều cao khoảng 600 mm trong bảng thông số.
Tổng chiều cao không đơn giản bằng freeboard + draft vì cấu tạo thực tế còn bao gồm các phần kết nối và hình học của thân boom.
Do đó khi thiết kế dự án nên sử dụng số liệu tổng thể do Jiahe cung cấp thay vì tự cộng các kích thước thành phần.
Áp suất làm việc 3.000–5.000Pa
WQV600 sử dụng khoang khí bơm hơi nên working pressure là một thông số quan trọng.
Jiahe công bố khoảng:
3.000–5.000 Pa
Áp suất phù hợp giúp boom:
- Giữ hình dạng.
- Duy trì độ nổi.
- Đáp ứng biến động mặt nước.
- Hạn chế tình trạng quá mềm khi vận hành.
Không nên tự tăng áp suất cao hơn mức nhà sản xuất cho phép vì có thể ảnh hưởng đường hàn, van hoặc kết cấu khoang khí.
Tensile Strength 20kN
Jiahe công bố tensile strength khoảng 20 kN cho WQV600.
Lực kéo là thông số quan trọng khi boom phải chịu tác động của:
- Dòng nước.
- Sóng.
- Gió.
- Hệ neo.
- Lực kéo khi triển khai.
- Lực tác động trên toàn tuyến.
Đối với dự án kỹ thuật, nên yêu cầu test report để xác định chính xác:
- Phương pháp thử.
- Vị trí chịu lực.
- Điều kiện test.
- Hệ số an toàn.
- Giới hạn làm việc.
Triển khai nhanh
Một ưu điểm chính của Inflatable Boom là khả năng triển khai cơ động.
Quy trình cơ bản:
Vận chuyển → trải boom → nối các section → bơm hơi → neo giữ → đưa vào vị trí containment
Nhờ khả năng xả khí sau khi sử dụng, boom có thể chiếm ít không gian hơn một số dạng phao nổi cố định.
Điều này phù hợp với:
- Đội ứng cứu môi trường.
- Cảng.
- Nhà máy ven sông.
- Kho dầu ven biển.
- Đơn vị bảo trì hàng hải.
- Đội phản ứng sự cố lưu động.
Độ kín khí tốt
Jiahe mô tả WQV600 có good air impermeability.
Đây là yêu cầu quan trọng với boom bơm hơi vì khả năng giữ khí ảnh hưởng trực tiếp tới:
- Độ nổi.
- Hình dạng boom.
- Độ ổn định.
- Thời gian vận hành.
Trước khi triển khai, người sử dụng nên kiểm tra:
- Van khí.
- Đường hàn.
- Khoang nổi.
- Các vị trí nối.
- Dấu hiệu rò khí.
ASTM-style aluminum connection
WQV600 sử dụng đầu nối nhôm kiểu ASTM theo mô tả của Jiahe.
Hệ connector giúp:
- Ghép nhiều section.
- Tạo tuyến boom dài hơn.
- Rút ngắn thời gian lắp đặt.
- Hỗ trợ tháo rời khi thu hồi.
Tuy nhiên, Jiahe chưa chỉ rõ trên trang sản phẩm ASTM standard number cụ thể.
Do đó không nên viết:
“WQV600 được chứng nhận ASTM”
nếu chưa có certificate hoặc tiêu chuẩn thử chính xác.
Cách viết phù hợp hơn:
“Sử dụng đầu nối nhôm kiểu ASTM theo công bố Jiahe.”
Điều kiện sóng tham chiếu 0,3m
Bảng Jiahe ghi Wave Height = 0,3 m cho WQV600.
Điều này cho thấy model WQV600 phù hợp hơn với các vùng nước tương đối ổn định như:
- Hồ.
- Sông.
- Cảng kín.
- Marina.
- Khu vực gần bờ được che chắn.
Nếu điều kiện sóng lớn hơn đáng kể, cần xem xét model WQV cao hơn.
Tốc độ gió tham chiếu 8m/s
Jiahe công bố mức Wind Speed = 8 m/s cho WQV600.
Gió có thể tạo:
- Sóng.
- Dòng bề mặt.
- Lực kéo lên boom.
- Dịch chuyển dầu.
Vì vậy điều kiện gió cần được xem xét cùng sóng và dòng chảy chứ không nên đánh giá độc lập.
Ứng dụng trên sông
WQV600 phù hợp với:
- Sông.
- Kênh.
- Cửa xả.
- Khu vực cầu cảng.
- Trạm bơm ven sông.
- Điểm sang chiết nhiên liệu gần nước.
Boom có thể được triển khai để ngăn dầu trôi theo dòng nước tới khu vực nhạy cảm.
Ứng dụng trên hồ
Ở hồ hoặc vùng nước ít sóng, WQV600 có thể sử dụng để:
- Bao quanh khu vực dầu tràn.
- Bảo vệ khu vực lấy nước.
- Cô lập khu vực sự cố.
- Hỗ trợ thu gom dầu.
- Thiết lập tuyến phòng ngừa.
Ứng dụng tại cảng
WQV600 phù hợp với nhiều hoạt động tại:
- Cảng.
- Bến tàu.
- Marina.
- Cầu cảng.
- Khu vực bunkering.
- Điểm tiếp nhiên liệu tàu.
- Xưởng sửa chữa tàu.
Tại các vị trí này, boom có thể được triển khai trước hoặc ngay sau sự cố tùy kế hoạch ứng cứu.
Ứng dụng tại vùng ven biển
Đối với khu vực ven biển, cần đánh giá:
- Sóng.
- Dòng triều.
- Gió.
- Tốc độ dòng nước.
- Hướng lan dầu.
WQV600 phù hợp hơn với điều kiện tương đối nhẹ.
Với môi trường khắc nghiệt hơn, cần xem xét các model lớn hơn.
Phụ kiện Hydraulic Winding Frame
Jiahe cung cấp tùy chọn hydraulic winding frame.
Thiết bị này hỗ trợ:
- Thu boom.
- Cuộn boom.
- Giảm thao tác thủ công.
- Hỗ trợ triển khai chiều dài lớn.
- Quản lý boom sau sử dụng.
Đối với hệ thống chuyên nghiệp, winding frame giúp cải thiện tốc độ triển khai và thu hồi.
Power Station
Power Station là phụ kiện hỗ trợ cung cấp năng lượng cho các thiết bị thủy lực hoặc thiết bị liên quan trong hệ thống triển khai.
Cấu hình thực tế cần xác nhận theo bộ thiết bị đặt hàng.
Inflator
Do WQV600 là boom bơm hơi, inflator là phụ kiện quan trọng.
Inflator giúp:
- Bơm khí nhanh.
- Đạt áp suất làm việc.
- Rút ngắn thời gian triển khai.
Khi lựa chọn inflator cần tương thích với:
- Áp suất yêu cầu.
- Lưu lượng khí.
- Van trên boom.
- Nguồn điện hoặc nguồn động lực hiện trường.
Container lưu trữ
Jiahe cũng cung cấp tùy chọn container.
Container hỗ trợ:
- Vận chuyển boom.
- Lưu trữ phụ kiện.
- Bảo vệ hệ thống.
- Tổ chức thiết bị ứng cứu tập trung.
Đây là lựa chọn hữu ích cho các đội emergency response cần hệ thống cơ động.
Boom Cleaning Equipment
Sau khi tiếp xúc với dầu, boom cần được vệ sinh trước khi lưu kho hoặc tái sử dụng.
Thiết bị vệ sinh boom hỗ trợ:
- Loại bỏ dầu bám.
- Làm sạch bề mặt PVC.
- Chuẩn bị boom cho lần sử dụng tiếp theo.
- Giảm nguy cơ dầu cũ làm bẩn khu lưu trữ.
Phương pháp vệ sinh cần phù hợp với loại dầu hoặc chất ô nhiễm đã tiếp xúc.
Inflatable Boom khác Solid Float Boom như thế nào?
WQV600 – Inflatable Boom
Ưu điểm:
- Có thể xả khí khi lưu kho.
- Gọn hơn khi vận chuyển.
- Phù hợp đội ứng cứu cơ động.
- Có thể sử dụng cùng winding frame.
Nhược điểm cần lưu ý:
- Phải bơm khí trước khi làm việc.
- Cần kiểm tra van và độ kín khí.
- Cần phụ kiện inflator.
WGV600D – Solid Float Boom
Ưu điểm:
- Không cần bơm hơi.
- Có thể triển khai trực tiếp.
- Ít phụ thuộc thiết bị bơm khí.
Nhược điểm:
- Chiếm nhiều không gian lưu trữ hơn.
- Thể tích vận chuyển lớn hơn.
Việc lựa chọn phụ thuộc vào cách tổ chức ứng cứu.
So sánh WQV600 và WGV600D
| Thông số | WQV600 | WGV600D |
|---|---|---|
| Kiểu nổi | Bơm hơi | Solid Float |
| Tổng chiều cao | 600 mm | Dòng WGV600 |
| Freeboard | 130 mm | 140 mm |
| Draft | 380 mm | 370 mm |
| Tensile Strength | 20 kN | 30 kN |
| Wave Height tham chiếu | 0,3 m | 0,3 m |
| Wind Speed | 8 m/s | 8 m/s |
| Bơm khí | Có | Không |
| Winding Frame | Có thể trang bị | Tùy hệ thống |
WQV600 phù hợp khi ưu tiên khả năng thu gọn và vận chuyển.
WGV600D phù hợp khi ưu tiên triển khai không cần bơm khí.
Các model WQV lớn hơn
Jiahe công bố dòng WQV gồm:
| Model | Total Height | Freeboard | Draft | Tensile Strength | Wave Height | Wind Speed |
|---|---|---|---|---|---|---|
| WQV600 | 600 mm | 130 mm | 380 mm | 20 kN | 0,3 m | 8 m/s |
| WQV900 | 900 mm | 320 mm | 460 mm | 50 kN | 1 m | 15 m/s |
| WQV1100 | 1100 mm | 360 mm | 560 mm | 80 kN | 1,5 m | 15 m/s |
| WQV1500 | 1500 mm | 500 mm | 750 mm | 120 kN | 3 m | 20 m/s |
| WQV2000 | 2000 mm | 600 mm | 1100 mm | 150 kN | 3 m | 20 m/s |
WQV600 là cấu hình nhỏ nhất trong bảng, phù hợp hơn với vùng nước có điều kiện nhẹ.
Không nên hiểu Containment Boom là vật liệu thấm dầu
WQV600 không được thiết kế để hút dầu.
Chức năng chính là:
Khoanh vùng – ngăn lan – tập trung dầu
Sau khi dầu được gom lại, có thể kết hợp với:
- Oil Skimmer.
- Tấm thấm dầu.
- Phao thấm dầu.
- Gối thấm dầu.
- Bơm thu hồi dầu.
Kết hợp với Oil Skimmer
Containment Boom giữ dầu trong một khu vực nhỏ hơn.
Oil Skimmer sau đó có thể thu hồi dầu từ bề mặt.
Quy trình thường có dạng:
Containment → Concentration → Recovery
Điều này giúp hạn chế dầu lan thành lớp mỏng trên diện tích rộng.
Hướng dẫn triển khai cơ bản
- Khảo sát hướng gió và dòng nước.
- Xác định điểm neo.
- Trải boom.
- Ghép các section.
- Kiểm tra connector.
- Bơm hơi tới áp suất quy định.
- Kiểm tra độ kín khí.
- Đưa boom xuống nước.
- Neo và căng tuyến boom phù hợp.
- Theo dõi trong quá trình vận hành.
Việc triển khai tại biển hoặc khu vực dòng chảy mạnh nên do đội đã được huấn luyện thực hiện.
Kiểm tra trước khi sử dụng
Trước mỗi lần triển khai nên kiểm tra:
- Vỏ PVC.
- Đường hàn.
- Van bơm.
- Connector.
- Dây kéo.
- Điểm neo.
- Tình trạng winding frame nếu sử dụng.
- Inflator.
- Phụ kiện.
Các vị trí rách hoặc rò khí cần được xử lý trước khi đưa boom xuống nước.
Thu hồi sau sự cố
Sau khi hoàn thành:
- Thu hồi dầu còn lại.
- Tháo hệ neo.
- Kéo boom về khu vực thu.
- Làm sạch dầu.
- Xả khí.
- Kiểm tra hư hỏng.
- Cuộn lại bằng winding frame nếu có.
- Đóng gói.
- Lưu kho.
Lưu ý về Section Length
Bảng Jiahe hiện hiển thị:
SECTION LENGTH (M): 200
nhưng cách trình bày trên website không đủ rõ để xác định chính xác liệu đây có phải chiều dài tiêu chuẩn 200 m cho mỗi section hay một lỗi định dạng của bảng.
Vì vậy không nên đưa thông tin:
“Mỗi đoạn dài 200 m”
vào catalogue hoặc báo giá nếu chưa có PI/datasheet xác nhận.
Lưu ý về Flow Rate
Website Jiahe hiện hiển thị:
FLOW RATE (KN): 1
cho WQV600.
Đơn vị kN là đơn vị lực, không phải đơn vị vận tốc dòng chảy thông thường.
Do đó chưa nên chuyển dòng này thành:
- 1 m/s.
- 1 knot.
- Hoặc bất kỳ đơn vị flow rate nào khác.
Thông số này cần xác nhận lại trực tiếp với Jiahe.
PVC Inflatable Containment Boom Jiahe WQV600
Với thiết kế bơm hơi cơ động, tổng chiều cao khoảng 600 mm, freeboard 130 mm, draft 380 mm, áp suất làm việc 3.000–5.000 Pa và tensile strength 20 kN, Jiahe WQV600 là giải pháp containment boom phù hợp cho sông, hồ, cảng và các vùng nước tương đối ổn định.
Sản phẩm đặc biệt phù hợp với các đội ứng cứu cần hệ thống có thể thu gọn, vận chuyển và triển khai nhanh tại nhiều địa điểm.
Liên hệ bomxangdau.com.vn để được tư vấn, báo giá PVC Inflatable Containment Boom Jiahe WQV600 và lựa chọn model phù hợp với điều kiện sóng, gió, dòng chảy cũng như phương án triển khai thực tế.

