Phao quây dầu tràn PVC Jiahe WGV600D – PVC Containment Boom
Phao quây dầu tràn PVC Jiahe WGV600D là hệ thống phao nổi chuyên dùng để khoanh vùng và hạn chế dầu tràn lan rộng trên mặt nước, phù hợp triển khai tại sông, hồ, khu vực ven biển, cảng và các vùng mặt nước có nguy cơ xảy ra sự cố tràn dầu.
Sản phẩm sử dụng kết cấu PVC với công nghệ hàn cao tần, được Jiahe thiết kế để có độ bền kéo cao, khả năng nổi ổn định và duy trì vùng containment trên mặt nước.
WGV600D có thể lựa chọn các đoạn dài 10 m, 15 m, 20 m hoặc 30 m, cho phép ghép nối thành tuyến phao dài tùy theo phạm vi cần bảo vệ.

Đặc điểm nổi bật
| Hạng mục | Đặc điểm |
|---|---|
| Thương hiệu | Jiahe |
| SKU | WGV600D |
| Loại sản phẩm | PVC Containment Boom |
| Công nghệ chế tạo | Hàn cao tần |
| Freeboard | 140 mm |
| Draft | 370 mm |
| Chiều dài mỗi đoạn | 10 / 15 / 20 / 30 m |
| Tensile Strength | 30 kN |
| Chiều cao sóng tham chiếu | 0,3 m |
| Tốc độ gió tham chiếu | 8 m/s |
| Trọng lượng đoạn theo bảng Jiahe | 45 kg |
| Kết nối | ASTM-style aluminum hoặc belt + rope + shackle |
| Ứng dụng | Sông, hồ, biển và khu vực mặt nước có nguy cơ tràn dầu |
| Phụ kiện tùy chọn | Thiết bị vệ sinh phao |
| Đóng gói | Wrapping film |
PVC Containment Boom WGV600D dùng để làm gì?
Containment Boom là hàng rào nổi được triển khai trên mặt nước để hạn chế dầu hoặc chất ô nhiễm nổi tiếp tục lan rộng.
Khi xảy ra sự cố, phao được bố trí bao quanh khu vực dầu tràn hoặc tạo tuyến chặn phía trước vùng cần bảo vệ.
Nguyên lý có thể hiểu đơn giản:
Dầu tràn trên mặt nước → phao tạo ranh giới nổi → hạn chế dầu lan rộng → tập trung dầu để hỗ trợ thu gom
Containment Boom không hấp thụ dầu như tấm thấm hoặc phao thấm dầu. Chức năng chính của sản phẩm là containment – khoanh vùng và kiểm soát phạm vi tràn.
Freeboard 140mm
Phần freeboard là phần thân phao nằm phía trên mặt nước.
Đối với WGV600D, Jiahe công bố freeboard khoảng 140 mm.
Phần nổi này giúp hạn chế dầu hoặc chất lỏng nổi vượt qua phía trên phao khi mặt nước dao động trong điều kiện phù hợp.
Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào:
- Chiều cao sóng.
- Hướng gió.
- Dòng chảy.
- Cách bố trí phao.
- Góc đặt phao so với dòng nước.
Draft 370mm
Draft là phần phao nằm dưới mặt nước.
Jiahe công bố WGV600D có draft khoảng 370 mm.
Phần chìm này tạo hàng rào bên dưới mặt nước nhằm hạn chế lớp dầu bề mặt hoặc chất nổi đi xuyên qua phía dưới tuyến boom.
Sự kết hợp giữa:
Freeboard 140 mm + Draft 370 mm
giúp tạo vùng chắn cả phía trên và phía dưới mặt nước.
Chiều dài 10m, 15m, 20m hoặc 30m
Jiahe cung cấp nhiều lựa chọn chiều dài section:
- 10 m
- 15 m
- 20 m
- 30 m
Thiết kế theo từng section giúp người sử dụng xây dựng tuyến phao phù hợp với:
- Chiều rộng sông.
- Khu vực cảng.
- Quanh tàu.
- Quanh bồn hoặc cầu cảng.
- Khu vực nhạy cảm cần bảo vệ.
Nhiều section có thể được ghép nối để tạo một tuyến boom dài hơn.
Hai kiểu kết nối
Jiahe công bố WGV600D có hai phương án kết nối:
ASTM-style aluminum connection
hoặc:
Belt + Rope + Shackle
Mục đích của hệ kết nối là giúp các section được ghép với nhau nhanh hơn trong quá trình triển khai.
Tuy nhiên, nếu hồ sơ dự án yêu cầu một tiêu chuẩn ASTM cụ thể, cần yêu cầu Jiahe cung cấp thông tin chính xác về ASTM standard number và tài liệu chứng minh tương ứng.
Không nên chỉ từ cụm “ASTM aluminous connection” mà kết luận toàn bộ boom đã được chứng nhận theo một tiêu chuẩn ASTM cụ thể.
Công nghệ hàn cao tần
Jiahe mô tả sản phẩm được chế tạo bằng high-frequency welding technology.
Công nghệ hàn cao tần giúp liên kết các lớp vật liệu tại những vị trí cần độ kín và độ bền cơ học cao.
Đối với containment boom, chất lượng đường hàn đặc biệt quan trọng vì sản phẩm thường xuyên phải chịu:
- Lực kéo.
- Sóng.
- Dòng nước.
- Gió.
- Lực khi triển khai và thu hồi.
Độ bền kéo 30kN
Trong bảng thông số của dòng WGV, Jiahe công bố tensile strength của WGV600D là 30 kN.
Đây là thông số quan trọng khi đánh giá khả năng làm việc của tuyến phao trong môi trường có tác động của dòng chảy và lực kéo.
Đối với dự án yêu cầu tính toán kỹ thuật, nên yêu cầu thêm:
- Phương pháp thử.
- Vị trí thử lực.
- Cấu hình connector.
- Hệ số an toàn.
- Tải phá hủy và tải làm việc.
Điều kiện sóng tham chiếu 0,3m
Jiahe đưa ra Wave Height = 0,3 m cho WGV600D trong bảng Working Condition.
Do đó WGV600D phù hợp hơn với các khu vực mặt nước tương đối ổn định như:
- Sông.
- Hồ.
- Cảng kín.
- Khu vực nước ven bờ được che chắn.
- Các vùng ít sóng lớn.
Nếu môi trường có sóng mạnh hơn, cần xem xét các model lớn hơn như WGV750D, WGV900D hoặc WGV1500D dựa trên điều kiện thực tế.
Tốc độ gió tham chiếu 8m/s
Jiahe công bố mức Wind Speed = 8 m/s cho WGV600D trong bảng Working Condition.
Thông số này nên được hiểu là dữ liệu điều kiện làm việc do hãng cung cấp, không phải cam kết rằng boom luôn hoạt động an toàn trong mọi trường hợp có gió 8 m/s.
Khả năng làm việc còn phụ thuộc vào sóng, dòng chảy, chiều dài tuyến, hệ neo và cách bố trí boom.
Khả năng bám sóng và ổn định
Jiahe mô tả WGV600D có khả năng:
- Bám theo chuyển động của mặt nước.
- Duy trì trạng thái ổn định.
- Giữ vùng containment.
Đây là đặc tính cần thiết đối với phao quây dầu vì mặt nước liên tục thay đổi dưới tác động của sóng và gió.
Boom quá cứng hoặc bố trí không phù hợp có thể làm dầu vượt qua trên hoặc dưới phao.
Ứng dụng trên sông
WGV600D phù hợp với các sự cố dầu tại:
- Sông.
- Kênh.
- Cửa xả.
- Khu vực cầu cảng.
- Bến tàu.
- Điểm tiếp nhiên liệu.
Phao có thể được bố trí để ngăn dầu tiếp tục di chuyển theo dòng nước và tạo vùng tập trung cho công đoạn thu gom.
Ứng dụng trên hồ
Tại hồ hoặc vùng nước tương đối yên, boom có thể sử dụng để:
- Khoanh vùng dầu tràn.
- Bảo vệ khu vực lấy nước.
- Bảo vệ vùng nhạy cảm.
- Tạo vùng thu gom.
- Cô lập khu vực xảy ra sự cố.
WGV600D với working wave height khoảng 0,3 m phù hợp hơn với những vùng nước tương đối ổn định.
Ứng dụng tại cảng và vùng ven biển
Sản phẩm có thể được cân nhắc tại:
- Cảng.
- Marina.
- Bến tàu.
- Cầu cảng.
- Khu vực bunker.
- Điểm tiếp nhiên liệu tàu.
- Khu vực sửa chữa tàu.
Tuy nhiên, điều kiện ngoài biển thay đổi mạnh hơn sông hoặc hồ. Cần đánh giá thực tế sóng, gió, dòng chảy và tidal current trước khi chọn model.
Phao quây dầu không phải phao thấm dầu
Hai sản phẩm thường bị nhầm với nhau.
Containment Boom WGV600D có nhiệm vụ khoanh vùng dầu và hạn chế dầu lan trên mặt nước.
Trong khi đó, Oil Absorbent Sock / Boom có vật liệu thấm hút để hấp thụ dầu.
Một hệ thống ứng cứu có thể kết hợp:
Containment Boom → Oil Skimmer → Oil Absorbent → Waste Collection
Tùy theo quy mô và loại sự cố.
Kết hợp với Oil Skimmer
Sau khi WGV600D giữ dầu tập trung trong một vùng, có thể sử dụng thiết bị Oil Skimmer phù hợp để thu dầu khỏi mặt nước.
Việc tập trung dầu thành lớp dày hơn có thể hỗ trợ quá trình thu hồi hiệu quả hơn so với để dầu lan thành lớp mỏng trên diện tích rộng.
Kết hợp với vật liệu thấm dầu
Tại các vị trí dầu mỏng, mép containment hoặc khu vực khó thu hồi bằng skimmer, có thể bổ sung:
- Tấm thấm dầu.
- Cuộn thấm dầu.
- Phao thấm dầu.
- Gối thấm dầu.
Containment Boom và absorbent đảm nhiệm hai chức năng khác nhau nhưng bổ trợ cho nhau.
Phụ kiện vệ sinh Boom
Jiahe cung cấp tùy chọn boom cleaning equipment.
Sau khi tiếp xúc với dầu, boom cần được vệ sinh phù hợp trước khi:
- Lưu kho.
- Tái sử dụng.
- Kiểm tra.
- Cuộn lại.
- Vận chuyển.
Quy trình vệ sinh cần căn cứ vào loại dầu hoặc chất ô nhiễm mà boom đã tiếp xúc.
Bảo quản PVC Containment Boom
Sau khi sử dụng nên:
- Thu hồi boom theo đúng quy trình.
- Loại bỏ lượng dầu còn bám trên bề mặt.
- Vệ sinh bằng phương pháp phù hợp.
- Kiểm tra đường hàn và connector.
- Kiểm tra thân boom có rách, thủng hoặc biến dạng.
- Để sản phẩm khô trước khi đóng gói nếu quy trình yêu cầu.
- Bảo quản tránh các tác nhân gây hư hỏng vật liệu.
Lựa chọn model theo điều kiện mặt nước
Jiahe cung cấp dòng WGV với nhiều kích thước:
| Model | Freeboard | Draft | Tensile Strength | Wave Height | Wind Speed |
|---|---|---|---|---|---|
| WGV600D | 140 mm | 370 mm | 30 kN | 0,3 m | 8 m/s |
| WGV750D | 270 mm | 380 mm | 40 kN | 0,5 m | 10 m/s |
| WGV800D | 290 mm | 380 mm | 40 kN | 0,5 m | 10 m/s |
| WGV900D | 310 mm | 470 mm | 60 kN | 1 m | 15 m/s |
| WGV1500D | 510 mm | 740 mm | 130 kN | 2 m | 20 m/s |
WGV600D là model nhỏ nhất trong bảng này và phù hợp hơn với các khu vực có điều kiện sóng, gió nhẹ hơn.
Lưu ý về thông số Flow Rate
Bảng Jiahe hiện hiển thị:
FLOW RATE (KN): 1
cho WGV600D.
Cách ghi này có vấn đề vì kN là đơn vị lực, không phải đơn vị lưu tốc thông thường.
Do đó, chưa nên chuyển thông số này thành “tốc độ dòng chảy 1 m/s” nếu chưa có datasheet hoặc PI xác nhận.
Trên website nên tạm thời bỏ dòng Flow Rate để tránh công bố sai thông số kỹ thuật.
Lưu ý về dữ liệu WGV600D/WGV750D trên website Jiahe
Website Jiahe hiện có một lỗi dữ liệu đáng chú ý.
Một URL mang tên WGV600D lại hiển thị tiêu đề và SKU WGV750D, trong khi hình ảnh và bảng Product Parameters bên dưới vẫn có đầy đủ WGV600D.
Ở phiên bản trang Jiahe ngôn ngữ khác, hãng lại hiển thị rõ:
PVC Containment Boom – WGV600D
SKU: WGV600D
Do đó, đối với sản phẩm này nên sử dụng WGV600D theo SKU bạn cung cấp và bảng model của Jiahe, nhưng khi làm PI hoặc hồ sơ dự án vẫn nên yêu cầu hãng xác nhận chính xác model.
PVC Containment Boom Jiahe WGV600D
Với thiết kế PVC hàn cao tần, freeboard 140 mm, draft 370 mm, tensile strength 30 kN và các lựa chọn chiều dài 10 / 15 / 20 / 30 m, Jiahe WGV600D là giải pháp phao quây phù hợp để khoanh vùng sự cố dầu tràn tại sông, hồ, cảng và các vùng nước có điều kiện tương đối ổn định.
Sản phẩm có thể kết hợp với Oil Skimmer, vật liệu thấm dầu và các thiết bị ứng cứu khác để hình thành hệ thống kiểm soát và thu hồi dầu trên mặt nước.
Liên hệ bomxangdau.com.vn để được tư vấn, báo giá PVC Containment Boom Jiahe WGV600D và lựa chọn chiều dài cũng như model phù hợp với điều kiện sóng, gió và dòng chảy tại khu vực triển khai.



