Pallet chống tràn 4 thùng phuy Jiahe 150mm – Sump 160L
Pallet chống tràn 4 thùng phuy Jiahe 150mm là thiết bị lưu chứa thứ cấp dùng để đặt bên dưới tối đa 4 thùng phuy, giúp kiểm soát dầu, hóa chất hoặc các chất lỏng bị rò rỉ trong quá trình lưu kho, sang chiết và sử dụng.
Sản phẩm có kích thước 1300 x 1300 x 150 mm, dung tích bể hứng 160L, tải trọng tối đa 2.600 kg và khối lượng khoảng 23 kg.
Với thiết kế thấp chỉ 150 mm, mẫu pallet này phù hợp với những khu vực cần chứa đồng thời 4 thùng phuy nhưng vẫn muốn giảm chiều cao nâng hạ so với phiên bản 300 mm.
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế cho tối đa 4 thùng phuy.
- Kích thước 1300 x 1300 x 150 mm.
- Chiều cao thấp 150 mm.
- Sump Capacity 160L.
- Load Capacity 2.600 kg.
- Khối lượng khoảng 23 kg.
- Vật liệu Plastic / HDPE.
- Màu sắc Vàng / Đen.
- Tạo khu vực secondary containment ngay dưới thùng chứa.
- Phù hợp với dầu và các hóa chất tương thích với HDPE.
- Diện tích chứa lớn nhưng chiều cao thấp.
- Phù hợp cho kho dầu, kho hóa chất, nhà máy và khu vực sang chiết.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Jiahe |
| Tên sản phẩm | Pallet chống tràn 4 thùng phuy 150mm |
| Tên tiếng Anh | 4 Drum Spill Pallet 150mm |
| Số lượng thùng | Tối đa 4 thùng phuy |
| Kích thước | 1300 x 1300 x 150 mm |
| Chiều cao | 150 mm |
| Vật liệu | Plastic / HDPE |
| Màu sắc | Vàng / Đen |
| Khối lượng | 23 kg |
| Sump Capacity | 160L |
| Load Capacity | 2.600 kg |
| Ứng dụng | Spill containment / Secondary containment |
4 Drum Spill Pallet dùng để làm gì?
Spill Pallet được đặt bên dưới các thùng chứa để tạo secondary containment – vùng chứa thứ cấp.
Trong quá trình lưu trữ hoặc sử dụng, thùng phuy có thể xảy ra:
- Rò rỉ tại đáy.
- Rò tại van.
- Nhỏ giọt từ vòi.
- Tràn trong quá trình sang chiết.
- Rò tại bơm hoặc đầu nối.
- Chất lỏng bám bên ngoài thùng rồi chảy xuống.
Nếu không có containment, dầu hoặc hóa chất có thể lan trực tiếp trên sàn.
Pallet chống tràn tạo một vùng chứa bên dưới giúp giữ chất lỏng ngay tại khu vực lưu trữ.
Thiết kế cho 4 thùng phuy
Với kích thước mặt bằng 1300 x 1300 mm, sản phẩm được thiết kế để bố trí tối đa 4 thùng phuy trên cùng một pallet.
Cấu hình này phù hợp với:
- Kho lưu trữ tập trung.
- Khu nguyên liệu.
- Khu vực chứa nhiều thùng cùng loại.
- Điểm sang chiết.
- Phòng bảo trì.
- Dây chuyền sản xuất.
So với việc dùng nhiều pallet 1 Drum hoặc 2 Drum riêng biệt, pallet 4 Drum giúp tập trung các thùng trên một vùng containment chung.
Dung tích bể hứng 160L
Jiahe công bố Sump Capacity = 160L cho phiên bản cao 150 mm.
Sump là phần bể hứng nằm phía dưới bề mặt đặt thùng.
Khi dầu hoặc chất lỏng rò xuống, phần chất này được giữ trong sump thay vì chảy trực tiếp ra sàn.
Cần phân biệt:
Sump Capacity 160L là dung tích chứa của bể hứng.
Đây không phải:
- Khả năng hấp thụ.
- Lượng dầu vật liệu absorbent có thể hút.
- Dung tích của bốn thùng phuy.
Spill Pallet hoạt động bằng cơ chế chứa và kiểm soát, không phải hấp thụ.
Tải trọng tối đa 2.600kg
Jiahe công bố Load Capacity = 2.600 kg.
Mức tải này cho phép sản phẩm sử dụng với nhiều cấu hình thùng phuy công nghiệp.
Khi tính tải thực tế cần bao gồm:
- Khối lượng của từng thùng.
- Khối lượng chất lỏng bên trong.
- Máy bơm gắn trên thùng nếu có.
- Van, vòi và các phụ kiện.
- Các thiết bị khác đặt trên pallet.
Tổng tải không nên vượt quá giới hạn tải trọng của nhà sản xuất.
Chiều cao thấp 150mm
Điểm đáng chú ý của phiên bản này là chiều cao chỉ 150 mm.
Thiết kế thấp giúp:
- Giảm độ cao phải nâng thùng phuy.
- Thuận tiện hơn khi xếp và lấy thùng.
- Giảm chiều cao tổng của khu vực lưu trữ.
- Phù hợp không gian hạn chế.
- Hỗ trợ thao tác tại các khu vực thay thùng thường xuyên.
So với bản 300 mm, phiên bản này ưu tiên khả năng tiếp cận và chiều cao thấp, trong khi bản 300 mm ưu tiên dung tích sump lớn hơn.
Vật liệu HDPE
Spill Pallet sử dụng HDPE – High Density Polyethylene.
HDPE phù hợp với nhiều ứng dụng containment công nghiệp nhờ:
- Không bị gỉ như thép thông thường.
- Dễ vệ sinh.
- Phù hợp môi trường ẩm.
- Khối lượng tương đối thấp.
- Tương thích với nhiều loại dầu.
- Có khả năng tương thích với nhiều loại hóa chất.
Tuy nhiên, HDPE không tương thích với mọi loại hóa chất.
Với axit, kiềm, dung môi hoặc hóa chất đặc biệt, cần kiểm tra SDS/MSDS và dữ liệu tương thích vật liệu trước khi sử dụng.
Nguyên lý hoạt động của Spill Pallet
Nguyên lý có thể hiểu đơn giản:
Thùng phuy → bề mặt pallet → sump phía dưới
Khi chất lỏng bị rò hoặc tràn từ thùng, chất lỏng được giữ lại trong phần bể hứng phía dưới.
Nhờ đó, phạm vi sự cố được giới hạn ngay tại khu vực lưu trữ thay vì lan rộng trên nền nhà xưởng.
Ứng dụng tại kho dầu
Pallet có thể bố trí dưới các thùng chứa:
- Dầu diesel.
- Dầu động cơ.
- Dầu bôi trơn.
- Dầu thủy lực.
- Dầu hộp số.
- Các chất lỏng gốc dầu phù hợp.
Đặc biệt tại kho có nhiều thùng phuy, cấu hình 4 Drum giúp gom nhiều thùng trên cùng một khu vực containment.
Ứng dụng tại kho hóa chất
Pallet HDPE cũng có thể sử dụng với các hóa chất tương thích.
Ứng dụng phổ biến gồm:
- Kho hóa chất.
- Kho nguyên liệu.
- Phòng pha chế.
- Điểm cấp hóa chất.
- Khu vực sang chiết.
- Dây chuyền sản xuất.
Khả năng tương thích của HDPE phải được kiểm tra theo từng hóa chất cụ thể.
Ứng dụng tại khu vực sang chiết
Quá trình sang chiết thường có nguy cơ rò tại:
- Van.
- Bơm.
- Vòi cấp.
- Ống mềm.
- Đầu nối.
- Miệng thùng.
Đặt các thùng trên Spill Pallet giúp tạo một vùng containment ngay bên dưới khu vực thao tác.
Ứng dụng trong nhà máy
4 Drum Spill Pallet 150mm phù hợp tại:
- Nhà máy sản xuất.
- Xưởng cơ khí.
- Kho dầu.
- Kho hóa chất.
- Phòng bảo trì.
- Khu vực utility.
- Kho nguyên liệu.
- Điểm tập kết thùng phuy.
Sản phẩm đặc biệt phù hợp với các khu vực cần chứa nhiều thùng nhưng muốn hạn chế chiều cao của pallet.
So sánh 4 Drum Spill Pallet 150mm và 300mm
Jiahe có cả hai phiên bản với cùng kích thước mặt bằng 1300 x 1300 mm.
| Thông số | Bản 150mm | Bản 300mm |
|---|---|---|
| Kích thước | 1300x1300x150mm | 1300x1300x300mm |
| Chiều cao | 150mm | 300mm |
| Khối lượng | 23kg | 31kg |
| Sump Capacity | 160L | 280L |
| Load Capacity | 2.600kg | 2.600kg |
| Vật liệu | HDPE | HDPE |
Khi nào nên chọn bản 150mm?
Bản 150 mm phù hợp khi:
- Muốn pallet thấp hơn.
- Thường xuyên đưa thùng lên hoặc xuống.
- Không gian chiều cao hạn chế.
- Sump 160L đáp ứng nhu cầu containment.
- Muốn pallet nhẹ hơn.
- Ưu tiên thao tác thuận tiện.
Khi nào nên chọn bản 300mm?
Bản 300 mm phù hợp khi:
- Ưu tiên dung tích bể hứng lớn hơn.
- Muốn sump lên tới 280L.
- Khu vực có nguy cơ rò rỉ lớn hơn.
- Có đủ không gian chiều cao.
- Ít phải thay đổi vị trí thùng.
So sánh pallet 1 Drum, 2 Drum và 4 Drum
1 Drum Spill Pallet
Phù hợp với một thùng riêng lẻ và các điểm sử dụng nhỏ.
2 Drum Spill Pallet
Phù hợp với hai thùng được đặt cạnh nhau.
Có các phiên bản 150 mm và 300 mm để lựa chọn theo nhu cầu dung tích sump.
4 Drum Spill Pallet
Phù hợp với:
- Kho tập trung nhiều thùng.
- Khu nguyên liệu.
- Điểm sang chiết.
- Khu vực cần secondary containment diện tích lớn hơn.
Việc lựa chọn nên dựa trên:
- Số lượng thùng.
- Tổng tải trọng.
- Dung tích sump yêu cầu.
- Diện tích bố trí.
- Chiều cao pallet.
- Loại chất lỏng.
Pallet chống tràn khác Spill Kit như thế nào?
Spill Pallet
Được bố trí trước khi sự cố xảy ra.
Mục đích chính:
- Secondary containment.
- Thu giữ chất lỏng rò.
- Hạn chế chất lỏng lan ra sàn.
Spill Kit
Được sử dụng khi:
- Chất lỏng đã tràn khỏi containment.
- Sự cố xảy ra tại đường ống hoặc máy móc.
- Cần khoanh vùng và hấp thụ chất lỏng.
Spill Kit thường có:
- Tấm thấm.
- Phao thấm.
- Gối thấm.
- PPE.
- Túi thu gom.
Hai loại sản phẩm bổ sung cho nhau chứ không thay thế hoàn toàn.
Kết hợp với Spill Pallet Ramp
Khi thường xuyên đưa các thùng phuy lên hoặc xuống Spill Pallet, doanh nghiệp có thể sử dụng thêm Spill Pallet Ramp phù hợp.
Ramp tạo bề mặt chuyển tiếp giữa sàn và pallet, hỗ trợ quá trình xếp dỡ.
Dù bản 150 mm tương đối thấp, vẫn cần xác nhận:
- Kích thước Ramp.
- Chiều cao tương thích.
- Tải trọng.
- Vật liệu.
- Phương thức vận chuyển thùng.
trước khi sử dụng.
Kết hợp với Spill Kit và vật liệu thấm hút
Một hệ thống spill control có thể bao gồm:
Spill Pallet + Ramp + Spill Kit + Absorbent
Trong đó:
- Spill Pallet: chứa chất lỏng rò tại khu lưu trữ.
- Ramp: hỗ trợ xếp dỡ.
- Spill Kit: xử lý sự cố ngoài pallet.
- Absorbent: hấp thụ và thu gom chất lỏng.
Cách bố trí này giúp doanh nghiệp có nhiều lớp kiểm soát hơn cho các khu vực lưu trữ dầu và hóa chất.
Hướng dẫn sử dụng
- Đặt pallet trên nền phẳng và chắc chắn.
- Kiểm tra tình trạng pallet trước khi sử dụng.
- Đặt tối đa 4 thùng phuy cân đối trên bề mặt.
- Không vượt tải trọng 2.600 kg.
- Kiểm tra sump định kỳ.
- Xác định và khắc phục nguồn rò khi phát hiện chất lỏng.
- Thu gom chất lỏng trong sump đúng quy trình.
- Vệ sinh pallet khi cần.
- Kiểm tra tương thích vật liệu trước khi sử dụng với hóa chất mới.
Kiểm tra và bảo dưỡng
Nên kiểm tra định kỳ:
- Các vết nứt.
- Biến dạng.
- Tình trạng bề mặt.
- Chất lỏng tồn đọng trong sump.
- Dấu hiệu tác động hóa học.
- Tải trọng đang đặt trên pallet.
Nếu pallet bị hư hỏng ảnh hưởng đến chức năng containment, cần đánh giá trước khi tiếp tục sử dụng.
Lưu ý khi dùng với hóa chất
Không nên mặc định:
HDPE = tương thích với mọi loại hóa chất.
Khả năng sử dụng phụ thuộc vào:
- Loại hóa chất.
- Nồng độ.
- Nhiệt độ.
- Thời gian tiếp xúc.
- Điều kiện vận hành.
Cần tham khảo SDS/MSDS và bảng tương thích vật liệu trước khi sử dụng với hóa chất nguy hiểm.
Pallet chống tràn 4 thùng phuy Jiahe 150mm
Với kích thước 1300 x 1300 x 150 mm, dung tích bể hứng 160L, tải trọng 2.600 kg và kết cấu HDPE, Jiahe 4 Drum Spill Pallet 150mm là giải pháp secondary containment phù hợp cho khu vực lưu trữ tối đa 4 thùng phuy.
Sản phẩm đặc biệt phù hợp khi doanh nghiệp cần diện tích chứa lớn nhưng muốn giữ chiều cao pallet thấp để thuận tiện hơn trong quá trình xếp dỡ và vận hành.
Liên hệ bomxangdau.com.vn để được tư vấn, báo giá Pallet chống tràn 4 thùng phuy Jiahe 150mm và lựa chọn Spill Pallet phù hợp với số lượng thùng, tải trọng và dung tích containment yêu cầu.

