Pallet chống tràn 2 thùng phuy Jiahe 300mm – Sump 150L
Pallet chống tràn 2 thùng phuy Jiahe 300mm là thiết bị lưu chứa thứ cấp được thiết kế để đặt bên dưới tối đa 2 thùng phuy, giúp thu gom dầu, hóa chất và các chất lỏng bị rò rỉ trong quá trình lưu trữ, sang chiết hoặc sử dụng.
Sản phẩm có kích thước 1300 x 690 x 300 mm, dung tích bể hứng 150L, tải trọng tối đa 1.200 kg và khối lượng khoảng 17 kg.
So với phiên bản 2 Drum Spill Pallet cao 150 mm, phiên bản cao 300 mm có dung tích sump lớn hơn đáng kể, phù hợp với những khu vực ưu tiên khả năng chứa chất lỏng rò rỉ cao hơn.
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế cho tối đa 2 thùng phuy.
- Kích thước 1300 x 690 x 300 mm.
- Chiều cao pallet 300 mm.
- Dung tích bể hứng 150L.
- Tải trọng tối đa 1.200 kg.
- Khối lượng khoảng 17 kg.
- Vật liệu Plastic / HDPE.
- Màu sắc Vàng / Đen.
- Có bể hứng chất lỏng phía dưới.
- Phù hợp xây dựng secondary containment tại khu vực lưu trữ thùng phuy.
- Có dung tích hứng tràn lớn hơn phiên bản 150 mm.
- Phù hợp với dầu và các hóa chất tương thích với HDPE.
- Thích hợp cho nhà máy, kho dầu, kho hóa chất, phòng bảo trì và khu vực sang chiết.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Jiahe |
| Tên sản phẩm | Pallet chống tràn 2 thùng phuy 300mm |
| Tên tiếng Anh | 2 Drum Spill Pallet 300mm |
| Số lượng thùng | Tối đa 2 thùng phuy |
| Kích thước | 1300 x 690 x 300 mm |
| Chiều cao | 300 mm |
| Vật liệu | Plastic / HDPE |
| Màu sắc | Vàng / Đen |
| Khối lượng | 17 kg |
| Sump Capacity | 150L |
| Load Capacity | 1.200 kg |
| Ứng dụng | Spill containment / Secondary containment |
2 Drum Spill Pallet 300mm dùng để làm gì?
Pallet chống tràn được đặt bên dưới thùng phuy để tạo một lớp secondary containment – khu vực chứa thứ cấp.
Trong quá trình lưu kho hoặc sử dụng, thùng phuy có thể phát sinh:
- Rò rỉ tại đáy.
- Rò tại van.
- Rò tại vòi.
- Nhỏ giọt khi bơm.
- Tràn khi sang chiết.
- Chất lỏng bám bên ngoài thùng.
- Sự cố nhỏ tại đầu nối hoặc phụ kiện.
Nếu thùng được đặt trực tiếp trên nền, lượng chất lỏng này có thể lan ra sàn nhà xưởng.
Spill Pallet tạo một bể hứng ngay bên dưới, giúp giữ chất lỏng trong phạm vi kiểm soát.
Thiết kế dành cho 2 thùng phuy
Với mặt bằng 1300 x 690 mm, pallet được thiết kế để bố trí hai thùng phuy trên cùng một bề mặt containment.
Cấu hình này phù hợp khi doanh nghiệp:
- Có hai thùng được sử dụng cùng khu vực.
- Muốn nhóm hai thùng cùng loại chất lỏng.
- Không cần pallet lớn cho bốn thùng.
- Muốn tiết kiệm diện tích nhà xưởng.
- Cần secondary containment riêng tại từng điểm sản xuất.
Đây là lựa chọn nằm giữa pallet 1 Drum nhỏ gọn và pallet 4 Drum dành cho khu vực lưu trữ tập trung.
Sump Capacity 150L
Một trong những đặc điểm quan trọng nhất của phiên bản cao 300 mm là dung tích bể hứng 150L.
Sump là phần không gian chứa nằm phía dưới mặt pallet.
Khi chất lỏng rò từ thùng phuy, chất lỏng đi qua bề mặt phía trên và được giữ trong khu vực sump thay vì lan ra nền.
Cần phân biệt rõ:
Sump Capacity 150L = dung tích bể chứa chất lỏng rò rỉ.
Đây không phải:
- Khả năng hấp thụ.
- Lượng dầu mà vật liệu absorbent có thể hút.
- Dung tích của từng thùng phuy.
Spill Pallet giữ chất lỏng bằng bể containment, không hấp thụ chất lỏng như tấm, phao hay gối thấm.
Tải trọng tối đa 1.200kg
Jiahe công bố Load Capacity = 1.200 kg cho mẫu 2 Drum Spill Pallet 300mm.
Khi sử dụng cần tính tổng tải thực tế bao gồm:
- Khối lượng thùng phuy.
- Khối lượng chất lỏng bên trong.
- Máy bơm nếu được lắp trên thùng.
- Vòi, van hoặc phụ kiện.
- Các thiết bị khác đặt trên pallet.
Tổng tải không nên vượt quá giới hạn tải trọng mà nhà sản xuất công bố.
Chiều cao pallet 300mm
Phiên bản này cao 300 mm, gấp đôi phiên bản 150 mm.
Chiều cao lớn hơn tạo thêm không gian cho bể sump bên dưới, nhờ đó dung tích hứng tràn tăng từ 80L ở bản 150mm lên 150L ở bản 300mm.
Phiên bản 300 mm phù hợp khi:
- Ưu tiên dung tích containment.
- Khu vực có nguy cơ rò rỉ cao hơn.
- Có đủ không gian chiều cao.
- Không cần đưa thùng lên xuống quá thường xuyên.
- Yêu cầu lượng chất lỏng dự phòng lớn hơn.
Nếu thường xuyên phải di chuyển thùng, có thể cân nhắc sử dụng thêm Spill Pallet Ramp tương thích.
Vật liệu HDPE
Sản phẩm sử dụng HDPE – High Density Polyethylene.
HDPE được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị spill containment nhờ một số đặc tính phù hợp với môi trường công nghiệp:
- Không bị gỉ như thép thông thường.
- Chịu môi trường ẩm tốt.
- Dễ vệ sinh.
- Trọng lượng nhẹ hơn nhiều kết cấu kim loại.
- Tương thích với nhiều loại dầu.
- Có khả năng tương thích với nhiều loại hóa chất.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng HDPE tương thích với mọi hóa chất.
Khả năng tương thích cần được đánh giá theo:
- Loại hóa chất.
- Nồng độ.
- Nhiệt độ.
- Thời gian tiếp xúc.
- Điều kiện vận hành thực tế.
Cấu tạo bề mặt và sump
Nguyên lý hoạt động của Spill Pallet có thể hiểu đơn giản:
Thùng phuy → mặt pallet / grating → bể sump phía dưới
Thùng phuy nằm phía trên.
Khi chất lỏng rò xuống, chất lỏng được dẫn xuống phần bể chứa bên dưới.
Nhờ đó, khu vực chứa thùng và phần chất lỏng bị rò được tách tương đối rõ ràng.
Thiết kế này giúp việc phát hiện, thu gom và vệ sinh sự cố thuận tiện hơn so với việc để thùng trực tiếp trên nền.
Ứng dụng tại kho dầu
2 Drum Spill Pallet 300mm phù hợp để bố trí dưới các thùng chứa:
- Dầu diesel.
- Dầu động cơ.
- Dầu bôi trơn.
- Dầu thủy lực.
- Dầu hộp số.
- Nhiên liệu và các chất lỏng gốc dầu phù hợp.
Nếu thùng bị rò, dầu có thể được giữ lại trong sump thay vì lan trên sàn kho.
Ứng dụng tại kho hóa chất
Pallet HDPE cũng phù hợp với nhiều ứng dụng lưu trữ hóa chất khi vật liệu HDPE tương thích với chất đang sử dụng.
Có thể bố trí tại:
- Kho hóa chất.
- Phòng pha chế.
- Khu vực nguyên liệu.
- Điểm cấp hóa chất.
- Dây chuyền sản xuất.
- Khu vực sang chiết.
Với các hóa chất có tính ăn mòn hoặc phản ứng mạnh, cần kiểm tra SDS/MSDS và bảng tương thích vật liệu trước khi sử dụng.
Ứng dụng tại khu vực sang chiết
Quá trình sang chiết thường có nguy cơ phát sinh rò rỉ từ:
- Van.
- Máy bơm.
- Vòi cấp.
- Ống mềm.
- Đầu nối.
- Miệng thùng phuy.
Đặt hai thùng trên Spill Pallet giúp tạo một vùng chứa thứ cấp ngay bên dưới khu vực thao tác.
Nếu xảy ra nhỏ giọt hoặc tràn nhẹ, chất lỏng có thể được giữ trong sump thay vì lan ra khu vực xung quanh.
Ứng dụng tại phòng bảo trì
Trong các phòng bảo trì thường có nhiều loại thùng chứa:
- Dầu mới.
- Dầu đã qua sử dụng.
- Dầu thủy lực.
- Dầu bôi trơn.
- Chất lỏng kỹ thuật.
Spill Pallet giúp doanh nghiệp bố trí hai thùng trên cùng một khu containment và hạn chế nguy cơ nhỏ giọt xuống nền.
Ứng dụng trong nhà máy
Sản phẩm phù hợp tại:
- Nhà máy sản xuất.
- Xưởng cơ khí.
- Khu vực máy CNC.
- Phòng bảo trì.
- Khu vực utility.
- Kho vật tư.
- Kho dầu.
- Kho hóa chất.
Đặc biệt tại những khu vực lưu trữ chất lỏng thường xuyên, secondary containment giúp tăng khả năng kiểm soát rò rỉ trước khi chất lỏng lan rộng.
So sánh 2 Drum Spill Pallet 150mm và 300mm
Jiahe có hai phiên bản cùng kích thước mặt bằng nhưng khác chiều cao và dung tích sump.
| Thông số | 150mm | 300mm |
|---|---|---|
| Kích thước | 1300x690x150mm | 1300x690x300mm |
| Chiều cao | 150mm | 300mm |
| Khối lượng | 13kg | 17kg |
| Sump Capacity | 80L | 150L |
| Load Capacity | 1.200kg | 1.200kg |
| Vật liệu | HDPE | HDPE |
Khi nào nên chọn bản 150mm?
Phiên bản 150 mm phù hợp khi:
- Cần pallet thấp.
- Thường xuyên đưa thùng lên xuống.
- Không gian chiều cao hạn chế.
- 80L sump đã đáp ứng yêu cầu.
- Ưu tiên trọng lượng pallet nhẹ hơn.
Khi nào nên chọn bản 300mm?
Phiên bản 300 mm phù hợp khi:
- Ưu tiên dung tích hứng tràn.
- Cần sump lớn hơn.
- Khu vực có rủi ro rò rỉ cao hơn.
- Có đủ không gian bố trí.
- Muốn tăng dung tích secondary containment mà vẫn chỉ sử dụng pallet cho hai thùng.
So sánh pallet 1 Drum, 2 Drum và 4 Drum
1 Drum Spill Pallet
Phù hợp với một thùng phuy riêng lẻ.
Ưu điểm chính là:
- Nhỏ gọn.
- Dễ bố trí.
- Phù hợp từng điểm sử dụng riêng.
2 Drum Spill Pallet
Phù hợp với hai thùng đặt cạnh nhau.
Đây là lựa chọn cân bằng giữa:
- Diện tích.
- Dung tích sump.
- Số lượng thùng.
4 Drum Spill Pallet
Phù hợp với:
- Kho tập trung.
- Khu vực nguyên liệu.
- Nhiều thùng cùng nhóm chất lỏng.
- Nhu cầu secondary containment lớn hơn.
Spill Pallet khác Spill Kit như thế nào?
Hai sản phẩm có chức năng hoàn toàn khác nhau.
Spill Pallet
Dùng để phòng ngừa và chứa thứ cấp.
Pallet được bố trí sẵn bên dưới thùng trước khi sự cố xảy ra.
Spill Kit
Dùng để ứng phó sự cố sau khi chất lỏng bị tràn.
Spill Kit thường có:
- Tấm thấm.
- Phao thấm.
- Gối thấm.
- PPE.
- Túi thu gom.
Trong thực tế, doanh nghiệp có thể kết hợp:
Spill Pallet + Spill Kit + Absorbent
để hình thành hệ thống kiểm soát tràn nhiều lớp.
Có thể kết hợp với Spill Pallet Ramp
Phiên bản này cao 300 mm, vì vậy việc đưa thùng lên mặt pallet có thể cần nhiều thao tác hơn bản 150 mm.
Nếu quy trình thường xuyên cần đưa thùng hoặc dụng cụ chứa lên xuống, có thể bố trí thêm Spill Pallet Ramp tương thích.
Ramp tạo đường chuyển tiếp từ nền lên mặt pallet.
Trước khi sử dụng cần xác nhận:
- Chiều cao Ramp.
- Chiều rộng.
- Tải trọng.
- Vật liệu.
- Khả năng tương thích với mẫu pallet.
Không nên sử dụng Ramp không rõ tải trọng với thùng phuy nặng.
Spill Pallet có thay thế Spill Kit không?
Không.
Spill Pallet chỉ kiểm soát lượng chất lỏng nằm trong phạm vi containment của pallet.
Nếu sự cố:
- Vượt quá dung tích sump.
- Xảy ra ngoài pallet.
- Xảy ra trên đường vận chuyển.
- Xảy ra tại đường ống.
- Xảy ra tại thiết bị khác.
thì vẫn cần Spill Kit hoặc các vật tư absorbent để khoanh vùng và thu gom.
Kết hợp với tấm, phao và gối thấm
Tại khu vực lưu trữ dầu hoặc hóa chất, doanh nghiệp có thể bố trí thêm:
- Tấm thấm.
- Cuộn thấm.
- Phao thấm.
- Gối thấm.
- Spill Kit có bánh xe.
Spill Pallet thực hiện chức năng containment, còn absorbent hỗ trợ xử lý lượng chất đã thoát khỏi khu vực containment.
Hướng dẫn bố trí pallet
Khi sử dụng cần:
- Đặt pallet trên bề mặt phẳng và ổn định.
- Kiểm tra thân pallet trước khi sử dụng.
- Kiểm tra bề mặt phía trên.
- Đặt hai thùng phuy cân đối.
- Không vượt tải trọng 1.200 kg.
- Kiểm tra sump thường xuyên.
- Không để sump đầy mà không xử lý.
- Khắc phục ngay nguồn rò nếu phát hiện.
- Thu gom chất lỏng theo quy trình phù hợp.
- Vệ sinh pallet trước khi chuyển sang loại chất khác.
Kiểm tra pallet định kỳ
Spill Pallet nên được kiểm tra định kỳ để phát hiện:
- Nứt.
- Biến dạng.
- Hư hỏng bề mặt.
- Chất lỏng tồn đọng trong sump.
- Dấu hiệu tác động hóa học.
- Tình trạng quá tải.
Nếu pallet có dấu hiệu hư hỏng ảnh hưởng tới khả năng containment, cần ngừng sử dụng và đánh giá trước khi tiếp tục đặt tải.
Lưu ý khi sử dụng với hóa chất
Không nên mặc định:
HDPE = dùng được với mọi hóa chất.
Khả năng tương thích phụ thuộc vào:
- Bản chất hóa chất.
- Nồng độ.
- Nhiệt độ.
- Thời gian tiếp xúc.
- Điều kiện sử dụng.
Trước khi sử dụng với hóa chất nguy hiểm, cần kiểm tra SDS/MSDS và dữ liệu tương thích vật liệu.
Sump 150L có nghĩa gì trong thực tế?
Dung tích sump 150L cho biết thể tích không gian chứa phía dưới pallet.
Con số này hữu ích khi:
- Thiết kế secondary containment.
- So sánh giữa các loại Spill Pallet.
- Lựa chọn bản 150mm hoặc 300mm.
- Đánh giá lượng chất lỏng có thể được giữ bên trong pallet.
Tuy nhiên, yêu cầu containment cụ thể có thể khác nhau theo:
- Loại chất lỏng.
- Dung tích thùng.
- Số lượng thùng.
- Tiêu chuẩn nội bộ.
- Quy định tại địa điểm sử dụng.
Doanh nghiệp nên kiểm tra yêu cầu áp dụng tại cơ sở trước khi lựa chọn dung tích sump.
Pallet chống tràn 2 thùng phuy Jiahe 300mm
Với kích thước 1300 x 690 x 300 mm, dung tích bể hứng 150L, tải trọng tối đa 1.200 kg và kết cấu HDPE, Jiahe 2 Drum Spill Pallet 300mm là giải pháp secondary containment phù hợp cho hai thùng phuy tại các khu vực có yêu cầu dung tích hứng tràn lớn hơn.
Sản phẩm thích hợp cho nhà máy, kho dầu, kho hóa chất, phòng bảo trì và khu vực sang chiết cần hạn chế dầu hoặc hóa chất rò rỉ lan trực tiếp ra sàn.
Liên hệ bomxangdau.com.vn để được tư vấn, báo giá Pallet chống tràn 2 thùng phuy Jiahe 300mm và lựa chọn Spill Pallet phù hợp với số lượng thùng, tải trọng và dung tích containment yêu cầu.

