Phao quây dầu tràn PVC Jiahe WGV750D – Float-Type Spill Containment Boom
Phao quây dầu tràn PVC Jiahe WGV750D là hệ thống phao nổi chuyên dùng để khoanh vùng, kiểm soát và hạn chế dầu tràn lan rộng trên mặt nước, phù hợp triển khai tại sông, hồ, cảng, khu vực ven biển và các vùng mặt nước có nguy cơ xảy ra sự cố dầu tràn.
WGV750D sử dụng kết cấu PVC với công nghệ hàn cao tần, có độ bền kéo cao và được thiết kế để duy trì khả năng nổi, bám theo chuyển động mặt nước và tạo vùng containment ổn định.
Theo bảng thông số của Jiahe, WGV750D có freeboard 270 mm, draft 380 mm, tensile strength 40 kN, chiều dài mỗi section tùy chọn 10 / 15 / 20 / 30 m, điều kiện sóng tham chiếu khoảng 0,5 m và tốc độ gió tham chiếu 10 m/s.

Đặc điểm nổi bật của Jiahe WGV750D
- Thương hiệu Jiahe.
- SKU WGV750D.
- Dòng PVC Float-Type Spill Containment Boom.
- Sử dụng công nghệ hàn cao tần.
- Độ bền kéo cao.
- Tensile Strength 40 kN.
- Freeboard 270 mm.
- Draft 380 mm.
- Chiều dài section 10 / 15 / 20 / 30 m.
- Điều kiện sóng tham chiếu khoảng 0,5 m.
- Tốc độ gió tham chiếu khoảng 10 m/s.
- Trọng lượng section theo bảng Jiahe khoảng 60 kg.
- Hai lựa chọn kết nối:
- ASTM-style aluminum connector.
- Belt + Rope + Shackle.
- Khả năng bám theo chuyển động mặt nước.
- Duy trì trạng thái ổn định trong điều kiện phù hợp.
- Phù hợp cho sông, hồ, cảng và vùng ven biển.
- Có thể tùy chọn thiết bị vệ sinh boom.
- Đóng gói bằng wrapping film.
Thông số kỹ thuật Jiahe WGV750D
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Jiahe |
| SKU | WGV750D |
| Tên sản phẩm | Phao quây dầu tràn PVC dạng nổi |
| Tên tiếng Anh | PVC Float-Type Spill Containment Boom |
| Freeboard | 270 mm |
| Draft | 380 mm |
| Chiều dài section | 10 / 15 / 20 / 30 m |
| Tensile Strength | 40 kN |
| Wave Height tham chiếu | 0,5 m |
| Wind Speed tham chiếu | 10 m/s |
| Section Weight | 60 kg theo bảng Jiahe |
| Kiểu kết nối 1 | ASTM-style aluminum connection |
| Kiểu kết nối 2 | Belt + Rope + Shackle |
| Màu sắc | Blue / Dark Green / Orange; một số màu có thể tùy chỉnh |
| Phụ kiện tùy chọn | Boom Cleaning Equipment |
| Đóng gói | Wrapping Film |
| Flow Rate | Cần xác nhận theo datasheet/PI |
WGV750D dùng để làm gì?
WGV750D được triển khai trên mặt nước để tạo một hàng rào containment nổi, giúp hạn chế dầu hoặc chất ô nhiễm nổi tiếp tục lan khỏi khu vực sự cố.
Nguyên lý có thể hình dung:
Dầu tràn → triển khai containment boom → dầu bị giới hạn trong vùng kiểm soát → tập trung dầu → tiến hành thu hồi
Mục tiêu của WGV750D là:
- Khoanh vùng dầu.
- Hạn chế phạm vi lan.
- Bảo vệ khu vực nhạy cảm.
- Tập trung lớp dầu.
- Hỗ trợ công đoạn thu hồi sau đó.
Phao quây dầu không phải vật liệu hấp thụ dầu.

Cấu tạo Float-Type giúp phao nổi liên tục
WGV750D thuộc nhóm Float-Type Containment Boom.
Phần nổi được thiết kế để tạo lực nâng liên tục trên mặt nước mà không cần bơm hơi như dòng inflatable boom.
Điều này giúp sản phẩm có thể được triển khai trực tiếp sau khi:
- Trải boom.
- Ghép các section.
- Lắp hệ neo hoặc dây kéo.
- Đưa tuyến phao xuống nước.
Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa WGV750D và dòng WQV Inflatable Containment Boom.
Freeboard 270mm
Freeboard là phần của boom nằm phía trên mặt nước.
WGV750D có freeboard khoảng 270 mm.
Phần này tạo hàng rào phía trên mặt nước nhằm hạn chế:
- Lớp dầu vượt qua phía trên.
- Sóng nhỏ cuốn dầu qua boom.
- Chất nổi thoát khỏi vùng containment.
So với WGV600D có freeboard 140 mm, WGV750D có phần freeboard cao hơn đáng kể.
Điều này phù hợp hơn với những khu vực có điều kiện mặt nước biến động mạnh hơn trong phạm vi thiết kế của sản phẩm.
Draft 380mm
Draft là phần nằm dưới mặt nước.
WGV750D có draft khoảng 380 mm.
Phần draft giúp tạo một hàng rào chìm để hạn chế dầu nổi và chất ô nhiễm đi qua phía dưới tuyến boom.
Hiệu quả containment phụ thuộc vào sự phối hợp giữa:
- Freeboard.
- Draft.
- Độ nổi.
- Độ linh hoạt.
- Tensile strength.
- Dòng chảy.
- Sóng.
- Hệ neo.
Freeboard và Draft khác nhau thế nào?
Có thể hình dung mặt cắt của boom:
270 mm Freeboard
↑ phía trên mặt nước
Mặt nước
380 mm Draft
↓ phía dưới mặt nước
Freeboard chủ yếu giúp hạn chế dầu vượt qua phía trên.
Draft chủ yếu giúp hạn chế dầu hoặc chất nổi đi qua bên dưới.
Hai phần hoạt động cùng nhau để tạo vùng containment.
Chiều dài section 10–30m
Jiahe cung cấp các lựa chọn chiều dài:
- 10 m
- 15 m
- 20 m
- 30 m
Tùy phạm vi sự cố, có thể ghép nhiều section để tạo tuyến dài hơn.
Ví dụ, có thể xây dựng:
- Tuyến 20 m.
- Tuyến 40 m.
- Tuyến 60 m.
- Tuyến 100 m.
- Hoặc chiều dài lớn hơn theo thiết kế thực tế.
Khả năng chia thành các section giúp thuận tiện cho:
- Vận chuyển.
- Lưu kho.
- Triển khai.
- Thay thế từng đoạn.
- Điều chỉnh chiều dài tuyến.
Tensile Strength 40kN
Jiahe công bố WGV750D có Tensile Strength = 40 kN.
Đây là một thông số quan trọng vì boom có thể phải chịu lực từ:
- Dòng nước.
- Gió.
- Sóng.
- Lực kéo khi triển khai.
- Hệ neo.
- Lực trên connector.
- Trọng lượng dầu và vật nổi tập trung tại tuyến boom.
Với dự án kỹ thuật, nên yêu cầu test report để xác định:
- Phương pháp thử.
- Vị trí đo lực.
- Cấu hình connector.
- Tải làm việc.
- Tải phá hủy.
- Hệ số an toàn.
Điều kiện sóng tham chiếu 0,5m
Bảng Jiahe ghi:
Wave Height: 0,5 m
cho WGV750D.
Con số này cao hơn mức 0,3 m của WGV600D, cho thấy WGV750D được định hướng cho điều kiện mặt nước có dao động lớn hơn.
Ứng dụng có thể bao gồm:
- Sông.
- Hồ lớn.
- Cảng.
- Marina.
- Vùng nước gần bờ.
- Một số khu vực ven biển tương đối được che chắn.
Nếu sóng lớn hơn đáng kể, nên xem xét các model WGV cao hơn.
Tốc độ gió tham chiếu 10m/s
WGV750D được Jiahe ghi mức:
Wind Speed: 10 m/s
Gió ảnh hưởng tới containment boom thông qua:
- Sóng mặt nước.
- Dòng bề mặt.
- Hướng dầu lan.
- Lực tác động vào thân boom.
Do đó thông số gió cần được đánh giá cùng:
- Wave Height.
- Current.
- Chiều dài tuyến.
- Hệ neo.
- Hướng triển khai.
Không nên chỉ dựa vào riêng tốc độ gió để quyết định model.
Trọng lượng section 60kg
Bảng Jiahe công bố Section Weight = 60 kg cho WGV750D.
Tuy nhiên, Jiahe cung cấp nhiều chiều dài section gồm 10 / 15 / 20 / 30 m nhưng bảng không giải thích rõ 60 kg tương ứng với chiều dài section nào.
Do đó khi báo giá chính xác, nên xác nhận lại với Jiahe theo:
- Chiều dài đặt hàng.
- Kiểu connector.
- Cấu hình boom thực tế.
Không nên mặc định mọi section 10 m, 15 m, 20 m và 30 m đều nặng 60 kg.
Công nghệ hàn cao tần
WGV750D được sản xuất bằng high-frequency welding technology theo công bố Jiahe.
Đối với containment boom, đường hàn phải chịu:
- Lực kéo.
- Uốn lặp lại.
- Sóng.
- Gió.
- Quá trình cuộn và mở.
- Vận chuyển.
Công nghệ hàn cao tần giúp tạo liên kết ổn định trên các lớp vật liệu PVC phù hợp.
Hai loại kết nối
Jiahe cung cấp hai kiểu kết nối chính.
ASTM-style Aluminum Connection
Đầu nối bằng nhôm giúp ghép các section nhanh và tạo đường liên kết tương đối chắc chắn.
Jiahe gọi cấu hình này là:
ASTM aluminous connection
Tuy nhiên, trang hãng hiện chưa nêu số hiệu tiêu chuẩn ASTM cụ thể.
Vì vậy trên hồ sơ kỹ thuật nên viết:
“Đầu nối nhôm kiểu ASTM theo công bố Jiahe.”
Không nên tự viết:
“WGV750D được chứng nhận ASTM”
nếu chưa có certificate.
Belt + Rope + Shackle
Lựa chọn thứ hai sử dụng:
- Belt.
- Rope.
- Shackle.
Cấu hình này có ưu điểm:
- Đơn giản.
- Dễ ghép nối.
- Thuận tiện thao tác ngoài hiện trường.
- Có thể phù hợp với nhiều phương án triển khai.
Loại connector nên được lựa chọn theo yêu cầu dự án.
Khả năng bám sóng
Jiahe mô tả WGV750D có good wave-riding performance.
Trong thực tế, containment boom phải di chuyển theo mặt nước thay vì đứng hoàn toàn cứng.
Khả năng bám sóng giúp boom:
- Theo biến động mặt nước.
- Duy trì freeboard.
- Duy trì draft.
- Giảm nguy cơ mất containment khi sóng nhỏ đi qua.
Khả năng làm việc thực tế vẫn phụ thuộc điều kiện vượt hay không vượt phạm vi thiết kế.
Khả năng containment ổn định
WGV750D được thiết kế để tạo tuyến containment ổn định khi:
- Hệ neo đúng.
- Connector đúng.
- Điều kiện sóng phù hợp.
- Dòng chảy nằm trong giới hạn.
- Tuyến boom được bố trí đúng hướng.
Phao quây không nên được căng cứng hoàn toàn.
Trong nhiều tình huống, tuyến boom cần có hình dạng phù hợp để phân bố lực và tập trung dầu về khu vực thu hồi.
Ứng dụng trên sông
WGV750D có thể sử dụng tại:
- Sông.
- Kênh.
- Cửa xả.
- Cầu cảng.
- Trạm bơm.
- Kho nhiên liệu ven sông.
- Nhà máy gần nguồn nước.
Boom có thể được bố trí chéo hoặc bao quanh vùng sự cố tùy điều kiện dòng chảy.
Ứng dụng trên hồ
Tại hồ, WGV750D có thể sử dụng để:
- Khoanh dầu tràn.
- Bảo vệ khu vực lấy nước.
- Bảo vệ khu vực sinh thái nhạy cảm.
- Tạo vùng tập trung dầu.
- Chuẩn bị sẵn quanh khu vực có nguy cơ.
Ứng dụng tại cảng
Cảng là một trong những ứng dụng điển hình của containment boom.
WGV750D có thể được triển khai tại:
- Cầu cảng.
- Khu bunkering.
- Điểm tiếp nhiên liệu.
- Bến tàu.
- Marina.
- Khu sửa chữa tàu.
- Khu vực bốc dỡ nhiên liệu.
Containment Boom có thể được triển khai chủ động trước các hoạt động có nguy cơ tràn hoặc triển khai sau khi sự cố xảy ra.
Ứng dụng tại vùng ven biển
WGV750D có wave height tham chiếu 0,5 m và wind speed 10 m/s nên có thể được cân nhắc cho các vùng ven biển tương đối được che chắn.
Đối với vùng nước mở hoặc sóng cao, cần đánh giá model lớn hơn.
Không nên chỉ dựa vào tên “ocean suitable” để sử dụng WGV750D trong mọi điều kiện ngoài khơi.
Các màu của WGV750D
Trang Jiahe công bố các lựa chọn màu gồm:
- Blue.
- Dark Green.
- Orange.
Một số màu có thể tùy chỉnh.
Màu cam thường phù hợp khi ưu tiên khả năng quan sát trên mặt nước.
Màu xanh hoặc xanh đậm có thể được lựa chọn tùy yêu cầu dự án.
Jiahe hiện có một số trang gọi sản phẩm là Blue WGV750D, trong khi một số trang khác gọi là Orange WGV750D. Đây là khác biệt về cấu hình màu chứ không nhất thiết là model khác.
WGV750D khác WGV600D như thế nào?
| Thông số | WGV600D | WGV750D |
|---|---|---|
| Freeboard | 140 mm | 270 mm |
| Draft | 370 mm | 380 mm |
| Section Length | 10/15/20/30 m | 10/15/20/30 m |
| Tensile Strength | 30 kN | 40 kN |
| Wave Height | 0,3 m | 0,5 m |
| Wind Speed | 8 m/s | 10 m/s |
| Section Weight | 45 kg | 60 kg |
WGV750D phù hợp hơn khi cần:
- Freeboard cao hơn.
- Lực kéo lớn hơn.
- Điều kiện sóng cao hơn.
- Khả năng chịu gió tham chiếu cao hơn.
WGV600D phù hợp với các khu vực mặt nước nhẹ hơn và yêu cầu hệ thống nhỏ hơn.
So sánh WGV750D và WQV600
WGV750D – Float-Type Boom
- Không cần bơm hơi.
- Có phao nổi cố định.
- Có thể triển khai trực tiếp.
- Tensile strength 40 kN.
- Wave height tham chiếu 0,5 m.
WQV600 – Inflatable Boom
- Phải bơm khí trước khi sử dụng.
- Có thể xả khí để thu gọn.
- Phù hợp cho hệ thống cơ động.
- Có thể kết hợp winding frame.
- Tensile strength thấp hơn ở model WQV600.
Nếu ưu tiên triển khai không cần inflator, WGV750D là lựa chọn đáng cân nhắc.
Nếu ưu tiên thu gọn để vận chuyển và lưu kho, dòng inflatable có lợi thế hơn.
Các model WGV của Jiahe
| Model | Freeboard | Draft | Tensile Strength | Wave Height | Wind Speed |
|---|---|---|---|---|---|
| WGV600D | 140 mm | 370 mm | 30 kN | 0,3 m | 8 m/s |
| WGV750D | 270 mm | 380 mm | 40 kN | 0,5 m | 10 m/s |
| WGV800D | 290 mm | 380 mm | 40 kN | 0,5 m | 10 m/s |
| WGV900D | 310 mm | 470 mm | 60 kN | 1 m | 15 m/s |
| WGV1500D | 510 mm | 740 mm | 130 kN | 2 m | 20 m/s |
Bảng này cho phép lựa chọn model dựa trên điều kiện sóng, gió và yêu cầu cơ học thay vì chỉ lựa chọn theo kích thước.
Flow Rate cần xác nhận lại
Bảng Jiahe hiện ghi cho WGV750D:
FLOW RATE (KN): 1.5
Cách ghi này không hợp lý về đơn vị vì kN là đơn vị lực, trong khi flow/current velocity thông thường phải sử dụng đơn vị vận tốc.
Vì vậy không nên tự chuyển thành:
- 1,5 m/s.
- 1,5 knot.
- 1,5 km/h.
trước khi có datasheet chính thức xác nhận.
Trên website thương mại nên tạm thời không công bố Flow Rate.
WGV750D có hấp thụ dầu không?
Không.
WGV750D là containment boom, chức năng chính là:
Khoanh vùng → ngăn lan → tập trung dầu
Nó không phải Oil Absorbent Boom.
Để hấp thụ dầu, cần sử dụng:
- Tấm thấm dầu.
- Cuộn thấm dầu.
- Phao thấm dầu.
- Gối thấm dầu.
Hai nhóm sản phẩm có thể được sử dụng kết hợp.
Kết hợp với Oil Skimmer
Sau khi WGV750D tập trung dầu trong vùng containment, có thể sử dụng Oil Skimmer để thu hồi dầu khỏi mặt nước.
Quy trình cơ bản:
Containment Boom → Concentrate Oil → Oil Skimmer → Temporary Storage
Cách triển khai thực tế tùy thuộc loại dầu, độ nhớt, điều kiện nước và quy mô sự cố.
Kết hợp với Oil Absorbent
Sau khi thu hồi phần dầu lớn bằng skimmer, vẫn có thể còn:
- Lớp dầu mỏng.
- Vệt dầu.
- Dầu quanh mép boom.
- Dầu bám tại khu vực khó tiếp cận.
Khi đó có thể sử dụng:
- Oil Absorbent Pads.
- Oil Absorbent Rolls.
- Oil Absorbent Socks.
- Oil Absorbent Pillows.
để hỗ trợ công đoạn hoàn thiện.
Boom Cleaning Equipment
Jiahe cung cấp Boom Cleaning Equipment dưới dạng phụ kiện tùy chọn.
Sau khi sử dụng, containment boom có thể bám:
- Dầu.
- Bùn.
- Cặn.
- Rong.
- Muối.
- Chất ô nhiễm khác.
Việc vệ sinh giúp:
- Kiểm tra boom chính xác hơn.
- Chuẩn bị cho lần sử dụng tiếp theo.
- Hạn chế ô nhiễm khu vực lưu kho.
- Kéo dài khả năng tái sử dụng khi được bảo dưỡng đúng cách.
Hướng dẫn triển khai cơ bản
Bước 1 – Khảo sát hiện trường
Xác định:
- Hướng gió.
- Hướng dòng nước.
- Vị trí dầu tràn.
- Vùng cần bảo vệ.
- Vị trí neo.
Bước 2 – Chuẩn bị boom
Kiểm tra:
- Bề mặt PVC.
- Connector.
- Dây.
- Shackle.
- Các vị trí chịu lực.
Bước 3 – Ghép section
Lựa chọn:
- Aluminum connector.
- Hoặc belt + rope + shackle.
Bước 4 – Đưa boom xuống nước
Thả boom theo trình tự để tránh:
- Xoắn.
- Chồng lên nhau.
- Hư hỏng connector.
Bước 5 – Neo giữ
Điều chỉnh vị trí và độ cong của tuyến boom theo dòng nước.
Bước 6 – Theo dõi
Trong quá trình làm việc cần quan sát:
- Dầu có vượt freeboard hay không.
- Dầu có bị kéo xuống dưới draft hay không.
- Connector.
- Điểm neo.
- Điều kiện thời tiết.
Kiểm tra sau sử dụng
Sau mỗi lần triển khai nên kiểm tra:
- Thân boom.
- Đường hàn.
- Connector.
- Dây kéo.
- Shackle.
- Các điểm chịu lực.
- Tình trạng rách hoặc thủng.
- Biến dạng bất thường.
Các hư hỏng cần được sửa trước khi hệ thống quay lại trạng thái sẵn sàng ứng cứu.
Lưu ý khi lựa chọn Containment Boom
Không nên lựa chọn model chỉ dựa vào:
- Chiều cao.
- Màu sắc.
- Giá thành.
Cần đánh giá đồng thời:
- Loại dầu.
- Khu vực mặt nước.
- Sóng.
- Gió.
- Dòng chảy.
- Chiều dài tuyến.
- Hệ neo.
- Phương pháp thu hồi dầu.
- Khả năng triển khai nhân lực.
Đối với cảng hoặc khu vực ven biển, dữ liệu thủy động lực tại hiện trường rất quan trọng.
Jiahe WGV750D – PVC Float-Type Spill Containment Boom
Với freeboard 270 mm, draft 380 mm, tensile strength 40 kN, chiều dài section 10 / 15 / 20 / 30 m, wave height tham chiếu 0,5 m và wind speed khoảng 10 m/s, Jiahe WGV750D là giải pháp containment boom dành cho các khu vực mặt nước cần khả năng kiểm soát cao hơn WGV600D.
Sản phẩm phù hợp triển khai tại sông, hồ, cảng, marina, khu bunkering và các vùng ven biển có điều kiện làm việc phù hợp.
Liên hệ bomxangdau.com.vn để được tư vấn, báo giá PVC Float-Type Spill Containment Boom Jiahe WGV750D và lựa chọn chiều dài section, kiểu connector cũng như model phù hợp với điều kiện sóng, gió và dòng chảy thực tế.


